Ngày 15/9/2026, tại Viện Khảo cổ học đã diễn ra Tọa đàm khoa học thuộc nhiệm vụ cấp Cơ sở: “Nghiên cứu so sánh đồ sành thời Lê sơ khu di tích Hoàng thành Thăng Long với đồ sành di chỉ Quả Cảm (Bắc Ninh)”, do ThS. Đặng Thị Khương làm chủ nhiệm.
Quang cảnh Tọa đàm khoa học cấp cơ sở tại Viện Khảo cổ học.
Tọa đàm là dịp để các cán bộ nghiên cứu trao đổi, thảo luận và làm rõ thêm những kết quả nghiên cứu về sưu tập đồ sành thời Lê sơ phát hiện tại khu di tích Hoàng thành Thăng Long; đồng thời bước đầu nhận diện mối quan hệ giữa đồ sành sử dụng trong Hoàng cung với các trung tâm sản xuất đương thời, đặc biệt là khu lò Quả Cảm, Bắc Ninh.
Tại Tọa đàm, ThS. Đặng Thị Khương trình bày tham luận “Các loại hình đồ sành thời Lê sơ khu di tích Hoàng thành Thăng Long”. Nội dung tập trung vào sưu tập hiện vật phát hiện tại khu ABCD và khu E - khu vực xây dựng Nhà Quốc hội, với các vấn đề chính gồm cơ cấu loại hình, đặc trưng hình dáng, chất liệu, kỹ thuật chế tác, kỹ thuật xếp nung, hoa văn trang trí, nguồn gốc sản xuất và vai trò của đồ sành trong đời sống Hoàng cung thời Lê sơ.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sưu tập đồ sành thời Lê sơ tại Hoàng thành Thăng Long có quy mô đặc biệt lớn, với hơn 2,13 triệu hiện vật. Trong đó, nhóm đồ đựng chiếm tỷ lệ áp đảo, phản ánh rõ vai trò của đồ sành trong hoạt động chứa trữ, bảo quản trong hệ thống hậu cần của Hoàng cung. Các loại hình khá đa dạng, gồm bình, chum, vò, lọ, lon, vại, chậu, nắp đậy, nồi đất, ấm đất và một số đồ dùng sinh hoạt khác; trong đó lon và bình là những nhóm có số lượng lớn nhất.
ThS. Đặng Thị Khương trình bày kết quả nghiên cứu tại Tọa đàm.
Qua nghiên cứu, đồ sành thời Lê sơ vừa kế thừa truyền thống sản xuất của thời Trần, vừa có những biến đổi rõ rệt về hình dáng, kích thước, xương gốm và kỹ thuật trang trí. Sự đa dạng về kích thước và cấu trúc của các loại bình, vò, lon, chum, vại, chậu,… cho thấy đồ sành đã được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau trong đời sống cung đình, từ chứa trữ, bảo quản, sơ chế đến đun nấu và phân phối vật phẩm.
Một nội dung quan trọng của nhiệm vụ là so sánh đồ sành phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long với sản phẩm của di chỉ Quả Cảm, Bắc Ninh. Kết quả bước đầu cho thấy một bộ phận bình, vò, lon, nồi đất và nắp đậy ở Hoàng thành giống với sản phẩm Quả Cảm về chất liệu, hình dáng và hoa văn trang trí. Tại Quả Cảm, cuộc khai quật năm 2014 đã phát hiện dấu tích lò nung, khu phế thải cùng số lượng lớn đồ sành có niên đại thế kỷ XV-XVI. Những tư liệu này cho thấy Quả Cảm từng giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới cung ứng đồ sành cho Kinh thành Thăng Long.
Từ góc độ nghiên cứu đời sống Hoàng cung, sưu tập đồ sành còn cung cấp những thông tin quan trọng về tổ chức hậu cần và sinh hoạt thường nhật. Đồ sành tham gia vào nhiều khâu của chuỗi hoạt động vật chất trong Hoàng cung: từ tiếp nhận, chứa trữ, sơ chế, đun nấu, bảo quản đến phân phối. Nếu đồ gốm sứ cao cấp phản ánh rõ tính chất phân tầng, nghi lễ và thẩm mỹ của đời sống cung đình, thì đồ sành lại cho thấy nền tảng vật chất phía sau quá trình vận hành của Hoàng cung.
Các đại biểu trao đổi về kết quả nghiên cứu đồ sành thời Lê sơ
tại Hoàng thành Thăng Long.
Trong phần trao đổi, các đại biểu tập trung thảo luận về đặc trưng loại hình và kỹ thuật sản xuất; cơ sở xác định mối quan hệ giữa đồ sành Hoàng thành Thăng Long và Quả Cảm; đồng thời đề xuất tiếp tục mở rộng các phương pháp nghiên cứu liên ngành. Trong thời gian tới, nhiệm vụ hướng tới việc phân tích thành phần hóa học của xương gốm, tăng cường so sánh với các sưu tập đồng đại và nghiên cứu sâu hơn chuỗi sản xuất - vận chuyển - tiếp nhận - sử dụng, qua đó từng bước làm rõ mạng lưới sản xuất và cung ứng đồ sành cho Kinh thành Thăng Long.
Tọa đàm góp phần bổ sung những nhận thức mới về đồ sành thời Lê sơ tại Hoàng thành Thăng Long, không chỉ trên phương diện loại hình và kỹ thuật sản xuất mà còn trong việc nghiên cứu đời sống vật chất, tổ chức hậu cần và hoạt động kinh tế của Hoàng cung. Kết quả của nhiệm vụ cũng mở ra những hướng tiếp cận mới đối với mối quan hệ giữa các trung tâm sản xuất thủ công với trung tâm chính trị - kinh tế của quốc gia trong thế kỷ XV-XVI.