Việt Nam có hệ
thống sông ngòi, hồ, đầm phá, vùng ven biển và vùng biển rộng lớn. Trong không
gian đó, những dấu tích của quá trình cư trú, di tích thủy chiến trường, giao
thương, hoạt động hàng hải và đời sống của con người trong quá khứ có thể vẫn
đang được lưu giữ dưới mặt nước và dưới lòng đất. Đây là nguồn tư liệu có giá
trị, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác khảo sát,
khai quật, nghiên cứu, và bảo tồn. Trong bối cảnh đó, khảo cổ học dưới nước
đang mở ra một hướng nghiên cứu giàu tiềm năng, không chỉ nhằm phát hiện thêm
di tích, di vật mà còn góp phần bổ sung những nguồn tư liệu mới cho việc nhận
thức lịch sử, văn hóa và quá trình giao lưu của Việt Nam với các nước trong khu
vực và trên thế giới.
Khảo cổ học dưới nước có đặc thù khác biệt so với khảo
cổ học trên đất liền. Điều kiện tiếp cận hạn chế, môi trường nước luôn biến đổi
và sự tồn tại của các vật liệu trong điều kiện ngập nước đòi hỏi những phương
pháp nghiên cứu phù hợp. Vì vậy, đổi mới trước hết cần bắt đầu từ cách tiếp
cận. Đối với di tích khảo cổ học dưới nước hay các di tích khảo cổ học nói
chung thay vì chỉ tập trung vào khai quật và thu hồi hiện vật, nghiên cứu khảo
cổ học dưới nước cần được triển khai theo một quy trình tổng thể, khép kín từ
khảo sát, nhận diện và đánh giá di tích, nghiên cứu môi trường, lập bản đồ, ghi
chép hiện trạng đến lựa chọn phương án khai quật và bảo tồn phù hợp sau quá
trình nghiên cứu, khai quật.
Cùng với đó, việc ứng dụng công nghệ số, đo đạc, lập
bản đồ, xây dựng cơ sở dữ liệu và mô hình 3D có thể tạo ra những phương thức
mới trong nhận diện, tư liệu hóa và quản lý di sản dưới nước. Đây cũng là cơ sở
để hình thành nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu lâu dài.
Một trong những vấn đề đặc biệt quan trọng của khảo cổ
học dưới nước là mối quan hệ giữa nghiên cứu và bảo tồn. Nhiều vật liệu, đặc
biệt là vật liệu hữu cơ như gỗ, có thể được bảo tồn trong thời gian dài nhờ
điều kiện môi trường đặc biệt dưới nước. Tuy nhiên, khi bị đưa ra khỏi môi
trường đó, cấu trúc vật liệu có thể thay đổi nhanh chóng nếu không được kiểm
soát dẫn đến co ngót và biến dạng. Vì vậy, việc bảo tồn không thể chỉ được thực
hiện sau khi khai quật mà cần được tính toán ngay từ khi xây dựng phương án
nghiên cứu và quá trình khai quật. Các nghiên cứu về vật liệu ngâm nước cho
thấy việc duy trì môi trường thích hợp, kiểm soát độ ẩm và các yếu tố hóa học
là rất quan trọng. Đối với những trường hợp cần xử lý chuyên sâu, các phương
pháp như sử dụng PEG, làm khô có kiểm soát hoặc đông khô đã được nghiên cứu và
ứng dụng trong bảo tồn vật liệu khảo cổ ngâm nước. Điều này cho thấy đổi mới
trong khảo cổ học dưới nước không chỉ nằm ở công nghệ phát hiện di tích mà còn
nằm ở việc tìm kiếm những giải pháp bảo tồn phù hợp với đặc điểm của từng loại
di sản và điều kiện thực tế.
Song song với công nghệ, cần quan tâm đến đào tạo
nguồn nhân lực chuyên sâu, xây dựng cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm, chuẩn
hóa quy trình nghiên cứu - bảo tồn và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc nghiên
cứu và bảo tồn vật liệu khảo cổ ngâm nước là lĩnh vực đòi hỏi sự đầu tư lâu dài
và sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành khác nhau một cách toàn diện mới mang
lại hiệu quả.
Đổi mới sáng tạo trong khảo cổ học dưới nước vì vậy
không chỉ là đưa một công nghệ mới vào khai quật. Đó còn là đổi mới tư duy
nghiên cứu, đổi mới phương pháp tiếp cận, tăng cường liên ngành và chủ động xây
dựng năng lực bảo tồn ngay từ hôm nay.

Ảnh 1: Thiết bị khảo sát sử dụng máy chụp cắt lớp đáy
(Ảnh: Bùi Văn Hiếu)

Ảnh 2: Chuẩn bị lặn scuba (Ảnh: Đinh Thị Thanh
Nga)

Ảnh 3: Sử dụng phương pháp thổi cát để khảo
sát (Ảnh: Jun Kimura)

Ảnh 4: Đo vẽ dưới nước (Ảnh: Ian Mccann)

Ảnh 5: Khảo sát dưới nước (Ảnh: Đinh Thị Thanh
Nga)

Ảnh 6: Tập huấn Khảo cổ học Dưới nước tại Hội
An 2015 (Ảnh: Đinh Thị Thanh Nga)